cotula coronopifolia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật có hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae): Cotula coronopifolia là tên khoa học của một loài cây thân thảo, có nguồn gốc từ Nam Phi. Loài này có hoa nhỏ màu vàng hình cầu và thường mọc ở những nơi ẩm ướt như bờ suối, vùng đất ngập nước hoặc ven biển. Nó đã du nhập và phát triển tự nhiên ở nhiều nơi khác, chẳng hạn như California (Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wetland area is covered with Cotula coronopifolia. (Khu vực đất ngập nước được phủ bởi loài Cotula coronopifolia.)
- Botanists are studying the spread of Cotula coronopifolia along the coast. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu sự lan rộng của loài Cotula coronopifolia dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học được sử dụng chính xác để chỉ loài này, phân biệt với các loài khác trong chi .
- The specimen was correctly identified as Cotula coronopifolia. (Mẫu vật đã được xác định chính xác là Cotula coronopifolia.)
Biến thể và từ gần giống
- Common names (Tên thông thường): Do là tên khoa học, nó có các tên gọi phổ biến khác tùy theo khu vực.
- Buttonweed (Anh): Một tên gọi thông dụng cho loài này, ám chỉ hình dáng hoa tròn nhỏ.
- Brass Buttons (Anh): Một tên gọi khác, cũng mô tả cụm hoa vàng hình cúc áo.
Từ đồng nghĩa
- Tên khoa học đồng nghĩa: Trong phân loại học, đôi khi một loài có thể có các tên khoa học cũ được coi là đồng nghĩa.
- Leptinella coronopifolia: Một tên gọi khoa học cũ đã từng được sử dụng cho cùng loài thực vật này.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm nhận dạng: Loài cây này thường có lá hình mũi mác, thân mọng nước, và các cụm hoa đầu tròn, nhỏ, màu vàng tươi mọc đơn lẻ trên cuống dài.
- Môi trường sống: Ưa ẩm, thường thấy ở các bãi lầy, mép nước, đất có độ ẩm cao và đã trở thành loài xâm lấn ở một số vùng bên ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của nó.
Noun
- loài cúc Nam Mỹ có hoa vàng hình cầu, mọc tự nhiên ở các khu vực ẩm ướt vùng California.